di chỉ

di chỉ

Các nhà khảo cổ vừa phát hiện một di chỉ có niên đại từ thời đồ đá mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa điểm, vết tích còn sót lại của người xưa: Chỉ nơi trú, sinh sống, hoạt động hoặc chôn cất của con người trong quá khứ, thường được phát hiện qua các cuộc khai quật khảo cổ học.
    • Dấu vết, tàn tích của nền văn hóa cổ: Bao gồm các hiện vật, công cụ, kiến trúc, mộ táng... được tìm thấy tại một khu vực cụ thể, cung cấp bằng chứng về đời sống vật chất tinh thần của cư dân thời kỳ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ vừa phát hiện một di chỉ niên đại từ thời đồ đá mới. (Các nhà khảo cổ vừa phát hiện một địa điểm khảo cổ niên đại từ thời đồ đá mới.)
    • Di chỉ này cho thấy cư dân cổ đã biết trồng trọt chăn nuôi. (Địa điểm khảo cổ này cho thấy cư dân cổ đã biết trồng trọt chăn nuôi.)
    • Việc bảo tồn các di chỉ rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử. (Việc bảo tồn các địa điểm khảo cổ rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Di chỉ trú": Chỉ địa điểm từng nơi sinh sống, trú lâu dài của cộng đồng người cổ, thường dấu tích nhà cửa, bếp, công cụ sinh hoạt.

    • Di chỉ Đông Sơn một di chỉ trú mộ táng quan trọng. (Địa điểm khảo cổ Đông Sơn một địa điểm trú mộ táng quan trọng.)
  • "Di chỉ mộ táng": Chỉ khu vực chôn cất người chết thời cổ, nơi có thể tìm thấy mộ phần đồ tùy táng.

    • Di chỉ mộ táng này cung cấp nhiều thông tin về tín ngưỡng thời đó. (Khu vực mộ táng khảo cổ này cung cấp nhiều thông tin về tín ngưỡng thời đó.)
  • "Di chỉ xưởng": Chỉ nơi từng công xưởng chế tác công cụ, đồ gốm, đồ trang sức... của người xưa.

    • Các nhà nghiên cứu tìm thấy nhiều phế phẩm đá tại di chỉ xưởng này. (Các nhà nghiên cứu tìm thấy nhiều phế phẩm đá tại địa điểm xưởng chế tác khảo cổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Di tích (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ chung những dấu vết vật chất của quá khứ còn lưu lại, bao gồm cả di chỉ khảo cổ, di tích lịch sử, di tích kiến trúc...
  • Di vật (danh từ): Chỉ những đồ vật cụ thể còn sót lại từ thời xưa, thường được tìm thấy trong các di chỉ.
  • Cổ vật (danh từ): Chỉ những hiện vật giá trị lịch sử, văn hóa từ thời cổ, có thể được phát hiện tại di chỉ hoặc lưu truyền lại.
Từ đồng nghĩa
  • Địa điểm khảo cổ: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh nơi tiến hành nghiên cứu khảo cổ.
  • Phế tích (trong một số ngữ cảnh): Có thể chỉ phần còn lại của một công trình kiến trúc cổ tại một di chỉ.
Thành ngữ liên quan

(Từ "di chỉ" thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. chủ yếu một thuật ngữ học thuật.)

Từ chứa "di chỉ"